Điều 193 Bộ luật Hình sự là quy định pháp luật quan trọng nhằm xử lý các hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm. Đây là tội danh được xã hội đặc biệt quan tâm bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng của người tiêu dùng.
Việc tìm hiểu rõ các quy định tại Điều 193 Bộ luật Hình sự không chỉ giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền lợi chính đáng của bản thân và cộng đồng. Bài viết sẽ phân tích chi tiết các yếu tố cấu thành tội phạm, khung hình phạt cũng như những lưu ý thực tiễn khi áp dụng điều luật này.
1. Nội dung cơ bản của Điều 193 bộ luật hình sự
Điều 193 Bộ luật Hình sự quy định về tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm. Đây là một trong những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng trong nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, do hậu quả mà nó gây ra thường rất lớn và khó lường.
Việc hiểu rõ các đối tượng và hành vi cụ thể được quy định trong điều luật này là cơ sở đầu tiên để nhận diện và phòng ngừa tội phạm.
1.1. Đối tượng tác động: Lương thực, thực phẩm và phụ gia thực phẩm
Điểm khác biệt cơ bản và quan trọng nhất của Điều 193 Bộ luật Hình sự so với các tội về hàng giả khác (như Điều 192) chính là đối tượng của hành vi làm giả. Theo đó, điều luật này chỉ áp dụng cho các loại hàng giả là:
- Lương thực: Là các sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản dùng làm thức ăn cho người. Ví dụ: gạo, ngô, khoai, sắn, lúa mì…
- Thực phẩm: Là các sản phẩm mà con người ăn, uống ở dạng tươi sống hoặc đã qua chế biến, bảo quản. Ví dụ: thịt, cá, rau củ quả, sữa, bánh kẹo, đồ uống…
- Phụ gia thực phẩm: Là các chất được chủ định đưa vào thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến, xử lý, bao gói, vận chuyển hoặc bảo quản nhằm cải thiện đặc tính của thực phẩm, tăng cường giá trị dinh dưỡng, chất lượng hoặc để kéo dài thời gian bảo quản.
Sự đặc thù về đối tượng này cho thấy mức độ nguy hiểm cao của hành vi phạm tội, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng của con người.
1.2. Các hành vi bị coi là tội phạm theo quy định
Hành vi bị coi là tội phạm theo Điều 193 Bộ luật Hình sự bao gồm hai nhóm chính:
- Sản xuất hàng giả: Bao gồm mọi hành vi tạo ra sản phẩm lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm không đúng với bản chất, tiêu chuẩn công bố, hoặc giả mạo nhãn mác, nguồn gốc, chất lượng, thành phần.
- Buôn bán hàng giả: Là hành vi trao đổi, mua bán, cung cấp, tàng trữ hoặc vận chuyển hàng giả nhằm mục đích sinh lời.
Các hành vi này cấu thành tội phạm khi có đủ các yếu tố về giá trị hàng giả, tính chất, quy mô, hoặc gây hậu quả nghiêm trọng theo quy định của pháp luật.

2. Các khung hình phạt đối với cá nhân phạm tội
Mức độ nghiêm trọng của tội sản xuất, buôn bán hàng giả lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm được thể hiện rõ qua các khung hình phạt nặng mà Điều 193 Bộ luật Hình sự quy định. Hình phạt được xác định dựa trên giá trị hàng giả, mức độ gây thiệt hại và các tình tiết tăng nặng.
2.1. Hình phạt chính căn cứ theo tính chất và mức độ vi phạm
Hình phạt tù là hình phạt chính được áp dụng, với nhiều khung bậc khác nhau:
- Khung 1 (Hình phạt cơ bản): Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu có hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm.
- Khung 2 (Tăng nặng): Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp: có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức; hàng giả có giá trị từ 150.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; gây thiệt hại về sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 31% đến 60%.
- Khung 3 (Rất nghiêm trọng): Phạt tù từ 10 năm đến 15 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp: hàng giả có giá trị từ 500.000.000 đồng trở lên; thu lợi bất chính từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng; gây thiệt hại về sức khỏe của người khác từ 61% trở lên; Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%.
- Khung 4 (Đặc biệt nghiêm trọng): Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp: Thu lợi bất chính 1.500.000.000 đồng trở lên; Gây thiệt hại về tài sản 1.500.000.000 đồng trở lên; Làm chết 02 người trở lên; Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 122% trở lên.
Đây là những mức hình phạt rất nghiêm khắc, thể hiện sự răn đe mạnh mẽ của pháp luật đối với hành vi sản xuất buôn bán hàng giả.
2.2. Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự
Ngoài giá trị hàng giả và hậu quả gây ra, Điều 193 Bộ luật Hình sự cũng quy định các tình tiết có thể làm tăng nặng trách nhiệm hình sự, bao gồm:
- Phạm tội có tổ chức.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện hành vi phạm tội.
- Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức để phạm tội.
- Sử dụng các thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt nhằm che giấu hành vi hoặc đánh lừa người tiêu dùng.
- Tái phạm nguy hiểm.
Các tình tiết này, khi được chứng minh, sẽ đẩy người phạm tội vào các khung hình phạt cao hơn, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những hành vi có tính chất nguy hiểm cao.
2.3. Các hình phạt bổ sung và hệ quả pháp lý kèm theo
Ngoài hình phạt chính là phạt tù, người phạm tội còn có thể phải đối mặt với các hình phạt bổ sung:
- Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng.
- Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
- Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Các hình phạt bổ sung này nhằm tước bỏ khả năng tái phạm, hạn chế các hoạt động liên quan đến hành vi phạm tội và thu hồi tài sản do phạm tội mà có.

3. Quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
Điều 193 Bộ luật Hình sự cũng mở rộng phạm vi xử lý đối với các pháp nhân thương mại khi có hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm. Điều này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật trong việc kiểm soát các doanh nghiệp, tổ chức có hành vi vi phạm.
Pháp nhân thương mại phạm tội sẽ bị phạt tiền với các mức độ khác nhau tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm, có thể lên đến hàng tỷ đồng. Cụ thể, các khung phạt tiền tương ứng với mức độ vi phạm của pháp nhân được quy định rõ ràng trong điều luật, phản ánh mức độ nghiêm trọng của hành vi.
Ngoài ra, pháp nhân thương mại còn có thể bị đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn, cấm kinh doanh, cấm huy động vốn, hoặc các biện pháp khác nhằm loại bỏ khả năng gây hại tiếp theo cho xã hội và thị trường. Quy định này nhấn mạnh trách nhiệm của các tổ chức trong việc đảm bảo chất lượng và an toàn sản phẩm.
Để tìm hiểu thêm về các quy định pháp luật liên quan đến doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm trên website của Luật sư Cảnh.
4. Những điểm cần lưu ý thực tế khi áp dụng Điều 193
Việc áp dụng Điều 193 Bộ luật Hình sự trong thực tiễn có nhiều điểm phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn. Đặc biệt, việc xác định chính xác hàng giả và giá trị của chúng là yếu tố then chốt.
4.1. Cách xác định hàng giả trong lĩnh vực lương thực thực phẩm
Việc xác định hàng giả trong lĩnh vực lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm phức tạp hơn so với hàng giả thông thường. Hàng giả trong trường hợp này không chỉ là hàng nhái thương hiệu mà còn có thể là:
- Sản phẩm không đảm bảo chất lượng, không đúng thành phần công bố.
- Sản phẩm có chứa chất cấm, chất độc hại hoặc vượt quá ngưỡng cho phép.
- Sản phẩm đã hết hạn sử dụng nhưng được thay đổi tem, nhãn mác.
- Sản phẩm giả mạo nguồn gốc, xuất xứ.
Quá trình xác định này thường yêu cầu trưng cầu giám định của các cơ quan chuyên môn về an toàn thực phẩm, y tế để đưa ra kết luận chính xác về chất lượng, thành phần và mức độ nguy hại của sản phẩm. Điều này cũng liên quan đến việc xác định giá trị hàng giả để làm căn cứ xử lý hình sự, không chỉ dựa vào giá bán mà còn xem xét giá trị thực tế của sản phẩm giả.
4.2. Rủi ro pháp lý và tầm quan trọng của việc định hướng đúng từ đầu
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm là tội danh rất nghiêm trọng, với khung hình phạt cao, có thể lên đến tù chung thân. Do đó, bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào bị cáo buộc liên quan đến tội danh này đều phải đối mặt với rủi ro pháp lý cực kỳ lớn.
Việc định hướng đúng ngay từ đầu, từ giai đoạn điều tra, là vô cùng quan trọng. Một quyết định sai lầm hay thiếu hiểu biết về quy trình tố tụng có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề. Việc tham vấn luật sư chuyên về hình sự ngay khi có dấu hiệu bị liên quan sẽ giúp bị can, bị cáo hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, thu thập chứng cứ hợp pháp, đưa ra các lập luận bảo vệ chính đáng và đảm bảo quy trình tố tụng được thực hiện đúng luật. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Cảnh để được hướng dẫn cụ thể.








