Điều 175 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, quy định về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, một hành vi vi phạm pháp luật gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến trật tự kinh tế và an ninh xã hội. Đây là một trong những tội phạm kinh tế phổ biến, thường gặp trong các giao dịch dân sự, thương mại, khi một bên lợi dụng sự tin tưởng của bên kia để chiếm đoạt tài sản.
Việc hiểu rõ các quy định tại điều luật này là cần thiết để mỗi cá nhân có thể tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, đồng thời nhận diện và tránh xa các hành vi vi phạm pháp luật. Bài viết này của Luật sư Cảnh sẽ phân tích chi tiết về các dấu hiệu cấu thành, khung hình phạt và những lưu ý quan trọng về Điều 175 BLHS.
1. Nội dung cơ bản của Điều 175 bộ luật hình sự về tội lạm dụng tín nhiệm
Điều 175 bộ luật hình sự (BLHS) là cơ sở pháp lý để xử lý hành vi lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Hành vi này thể hiện sự lợi dụng niềm tin để thực hiện mục đích bất chính, gây thiệt hại cho chủ sở hữu tài sản.
1.1. Khái niệm lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được hiểu là hành vi của một người vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng các hình thức hợp đồng rồi sau đó có ý định chiếm đoạt tài sản đó. Hành vi này xảy ra khi người phạm tội đã có tài sản một cách hợp pháp ban đầu, nhưng sau đó mới nảy sinh ý định chiếm đoạt và thực hiện các thủ đoạn để không trả lại tài sản.
Bản chất của tội phạm này là sự chuyển hóa từ quan hệ dân sự (vay, mượn, thuê) sang quan hệ hình sự thông qua hành vi lạm dụng niềm tin. Dấu hiệu cốt lõi là người phạm tội không chỉ không trả lại tài sản mà còn có ý định chiếm đoạt tài sản đó cho bản thân hoặc người khác.
1.2. Đối tượng tác động của tội phạm
Đối tượng tác động của tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là tài sản của người khác mà người phạm tội nhận được thông qua các giao dịch dân sự hợp pháp ban đầu, như vay, mượn, thuê, hoặc thông qua hợp đồng. Tài sản ở đây có thể là tiền, vật có giá trị, giấy tờ có giá, hoặc quyền tài sản khác.
Tội phạm này không tác động trực tiếp đến quyền sở hữu tài sản ngay từ đầu, mà tác động vào quyền sở hữu tài sản sau khi đã có sự chuyển giao hợp pháp tài sản giữa các bên. Việc xác định rõ đối tượng tác động giúp phân biệt tội danh này với các tội phạm khác như lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

2. Các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Điều 175
Để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 175 bộ luật hình sự, hành vi vi phạm phải thỏa mãn các dấu hiệu cấu thành tội phạm được quy định rõ ràng. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu này là căn cứ quan trọng để xác định tính chất hình sự của vụ việc.
2.1. Hành vi vay, mượn, thuê tài sản rồi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt
Đây là dấu hiệu đầu tiên và quan trọng nhất. Ban đầu, người phạm tội nhận tài sản một cách hợp pháp thông qua việc vay, mượn, thuê hoặc theo hợp đồng khác (ví dụ: hợp đồng ủy quyền, hợp đồng gửi giữ). Tuy nhiên, sau khi nhận tài sản, họ lại dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản đó.
Thủ đoạn gian dối ở đây có thể là việc giả tạo các tình huống, cung cấp thông tin sai lệch, hoặc che giấu sự thật để người cho vay, cho mượn không thể đòi lại tài sản. Ví dụ: Khai báo mất tài sản không có thật, cung cấp địa chỉ sai để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ, hoặc cố tình làm giả giấy tờ để bán tài sản đã mượn.
2.2. Hành vi bỏ trốn hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không trả lại được
Dấu hiệu này xảy ra khi người phạm tội đã vay, mượn, thuê tài sản hoặc nhận tài sản theo hợp đồng, sau đó bỏ trốn để không trả lại tài sản. Hành vi bỏ trốn có thể là việc thay đổi chỗ ở, cắt đứt liên lạc, hoặc rời khỏi địa phương mà không có lý do chính đáng và không thông báo cho chủ tài sản.
Ngoài ra, việc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp, như đánh bạc, buôn bán ma túy, hoặc các hoạt động phi pháp khác, dẫn đến tài sản bị mất mát, không còn khả năng hoàn trả, cũng là một dấu hiệu cấu thành tội phạm này. Ý định chiếm đoạt tài sản thường phát sinh sau khi nhận được tài sản.
2.3. Quy định về giá trị tài sản chiếm đoạt để xử lý hình sự
Để bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 175 bộ luật hình sự, giá trị tài sản bị chiếm đoạt phải đáp ứng một mức nhất định. Cụ thể, tại Khoản 1 Điều 175 quy định, người phạm tội phải chiếm đoạt tài sản trị giá từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
- Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 174 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
Mức giá trị tài sản từ 4 triệu đồng là ngưỡng để phân định trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự trong nhiều trường hợp, trừ khi có các tình tiết tăng nặng đặc biệt như đã nêu trên. Việc xác định chính xác giá trị tài sản là rất quan trọng trong quá trình điều tra và xét xử.

3. Các khung hình phạt đối với tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản
Điều 175 bộ luật hình sự quy định nhiều khung hình phạt khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi, giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng khác. Các mức hình phạt này nhằm mục đích răn đe, trừng trị và phòng ngừa tội phạm.
3.1. Hình phạt tại Khoản 1: Cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù
Theo Khoản 1 Điều 175 BLHS, người nào thực hiện hành vi lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp quy định tại khoản này, có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Đây là khung hình phạt cơ bản áp dụng cho những trường hợp ít nghiêm trọng nhất.
3.2. Các tình tiết tăng nặng định khung (có tổ chức, tính chất chuyên nghiệp)
Các khoản tiếp theo của Điều 175 bộ luật hình sự quy định các tình tiết tăng nặng định khung, dẫn đến mức hình phạt cao hơn. Cụ thể, các tình tiết này bao gồm:
- Chiếm đoạt tài sản có tổ chức;
- Chiếm đoạt tài sản có tính chất chuyên nghiệp;
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
- Dùng thủ đoạn xảo quyệt;
- Gây ảnh hưởng an ninh, trật tự, an toàn xã hội
- Tái phạm nguy hiểm.
Đối với các trường hợp có một trong các tình tiết tăng nặng này, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm (Khoản 2). Nếu giá trị tài sản chiếm đoạt từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, hình phạt có thể lên đến từ 05 năm đến 12 năm tù (Khoản 3).
3.3. Hình phạt cao nhất theo quy định tại Điều 175
Mức hình phạt cao nhất được quy định tại Khoản 4 Điều 175 bộ luật hình sự là tù từ 12 năm đến 20 năm. Hình phạt này áp dụng cho các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, khi người phạm tội chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Mức hình phạt này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những hành vi gây thiệt hại lớn về tài sản và gây mất niềm tin trong xã hội. Việc áp dụng các khung hình phạt này đòi hỏi quá trình điều tra, truy tố và xét xử phải khách quan, toàn diện, dựa trên các bằng chứng cụ thể.
4. Lưu ý quan trọng để phân biệt vi phạm hình sự và tranh chấp dân sự
Một trong những thách thức lớn khi áp dụng Điều 175 bộ luật hình sự là phân biệt rõ ràng giữa tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản với tranh chấp dân sự thông thường (ví dụ: vỡ nợ do khó khăn kinh tế). Ranh giới giữa hai loại quan hệ này đôi khi rất mong manh và phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người có nghĩa vụ.
Để xác định một vụ việc là vi phạm hình sự hay tranh chấp dân sự, cần xem xét kỹ các yếu tố sau:
- Ý định chiếm đoạt: Đây là yếu tố then chốt. Trong tranh chấp dân sự, người vay (mượn, thuê) tuy không có khả năng trả nợ nhưng không có ý định chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu hoặc trong quá trình thực hiện hợp đồng. Ngược lại, trong tội lạm dụng tín nhiệm, người phạm tội có ý định chiếm đoạt tài sản sau khi đã nhận được tài sản một cách hợp pháp, và thể hiện ý định đó thông qua các hành vi gian dối, bỏ trốn hoặc sử dụng tài sản bất hợp pháp.
- Hành vi khách quan: Các hành vi như dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt, bỏ trốn, hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng trả lại tài sản là dấu hiệu đặc trưng của tội lạm dụng tín nhiệm. Trong khi đó, tranh chấp dân sự thường chỉ liên quan đến việc không thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng do yếu tố khách quan hoặc chủ quan nhưng không có ý định chiếm đoạt.
- Thời điểm phát sinh ý định: Trong tội lạm dụng tín nhiệm, ý định chiếm đoạt phát sinh SAU khi đã nhận tài sản. Nếu ý định chiếm đoạt có ngay từ ban đầu (trước khi nhận tài sản) và dùng thủ đoạn gian dối để nhận tài sản thì đó có thể là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
Việc phân định rạch ròi giữa tranh chấp dân sự và tội phạm hình sự rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên và tránh hình sự hóa quan hệ dân sự. Trong những trường hợp phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư chuyên nghiệp là cần thiết để có cái nhìn chính xác và hướng xử lý phù hợp.
Nếu bạn đang gặp phải những vướng mắc liên quan đến Điều 175 bộ luật hình sự hoặc các vấn đề pháp lý khác về tài sản, hãy liên hệ Luật sư Cảnh theo số hotline 0989 137 899 để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời. Chúng tôi luôn sẵn lòng đồng hành cùng bạn để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Cảnh để được hướng dẫn cụ thể.







